ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lông mi" (1件)
lông mi

日本語
名睫毛
類語検索結果 "lông mi" (2件)
kẻ lông mi

日本語
名アイブロウ
Cô ấy dùng bút kẻ lông mày.
彼女はアイブロウを使う。
lông mi giả

日本語
名つけまつげ
gắn lông mi giả
つけまつげをする
フレーズ検索結果 "lông mi" (2件)
gắn lông mi giả
つけまつげをする
Cô ấy chuốt mascara cho lông mi dài hơn.
彼女はまつ毛にマスカラを塗る。
